辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "trong khi đó" (1件)

trong khi đó
play
日本語 他その間に
マイ単語
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る

swap_horiz 類語検索結果 "trong khi đó" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "trong khi đó" (1件)

anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る